越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đột nhập” (1)
đột nhập
英语
动break in, trespass
Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà qua cửa sổ.
The thief broke into the house through the window.
相关词“đột nhập” (0)
未找到相关词。
短语“đột nhập” (1)
Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà qua cửa sổ.
The thief broke into the house through the window.
